XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI 2.5 TẤN - FE4P25 - MODEL MỚI 2017

Mã sản phẩm: FE4P25 Thương hiệu: NOBLELIFT - GERMANY Bảo hành: 12 tháng

Hàng chính hãng

FE4P25 là model mới của Noblelift năm 2017 tích hợp nhiều tính năng ưu việt hơn dòng xe nâng ngồi lái trước đó của hãng. Thiết kế tiện dụng. Khung nâng chắc chắn hơn. Công suất làm việc 2000 - 2500kg Giảm tiếng ồn Thiết kế gọn và thanh lịch hơn. Dễ dàng bảo trì và bảo dưỡng thiết bị, cũng như bộ nguồn. Tiết kiệm năng lượng. An toàn với môi trường.

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI 2.5 TẤN - FE4P25 - MODEL MỚI 2017

 

Loại Xe 1.1 Hãng sản xuất   NOBLELIFT NOBLELIFT
1.2 Model   FE4P20 FE4P25
1.3 Loại xe:điện, xăng, dầu, gas…   Điện Điện
1.4 Hình thức vận hành(bằng tay, đi bộ, đứng lái, ngồi lái,...)   Ngồi lái Ngồi lái
1.5 Loại tải trọng Q(kg) 2000 2500
1.6 Tâm tải trọng C(mm) 500 500
1.8 Chiều dài xe y(mm) 1500 1500
Trọng lượng 2.1 Tự trọng xe bao gồm bình điện (xem mục 6.5)           kg 4100 4260

Bánh xe,

khung gầm

3.1 Bánh xe   Bánh đặc Bánh đặc
3.2 Kích thước bánh trước   23×9-10-18PR 23×9-10-18PR
3.3 kích thước bánh sau   18×7-8-14PR 18×7-8-14PR
3.6 Chiều rộng mặt trước b10(mm) 1040 1040
3.7 Chiều rộng mặt sau b11(mm) 950 950
Thông số xe 4.1 Độ nghiêng khung khi tiến/ lùi α/β(°) 6/10 6/10
4.2 Chiều cao khung h1(mm) 2045 2045
4.3 Hạ thấp càng thấp nhất h2(mm) 120 120
4.4 Nâng cao h3(mm) 3000 3000
4.5 Chiều cao mở rộng h4(mm) 3977 3977
4.7 Chiều cao nóc xe h6(mm) 2190 2190
4.8 Chiều cao ghế ngồi h7(mm) 1058 1058
4.19 Tổng chiều dài l1(mm) 3393 3398
4.2 Chiều dài xe l2(mm) 2323 2328
4.21 Chiều rộng xe b1(mm) 1260 1260
4.22 Kích thước càng s/e/l(mm) 40/120/1070 40/120/1070
4.23 Chiều rộng khung nâng b3(mm) 1040 1040
4.24 Chiều rộng lối đi với pallets 1000×1200 Ast(mm) 3583 3588
4.25 Chiều rộng lối đi với  pallets 800×1200 Ast(mm) 3713 3718
4.26 Phạm vi quay xe Wa(mm) 2050 2050

Hiệu suất

nâng hạ

5.1 Tốc độ di chuyển có tải/ không tải km/h 13/14 13/14
5.2 Vận tốc nâng có tải/ không tải m/s 0.26/0.4 0.25/0.39
5.3 Tốc hạ có tải/ không tải m/s <0.6 <0.6
5.8 Phanh xe   Thuỷ lực Thuỷ lực
Động cơ 6.1 Động cơ S2 kW 11 11
6.2 Mortor nâng S3 kW 8.6 8.6
6.3 Tiêu chuẩn bình điện   BS BS
6.4 Điện áp V/Ah 48/600   48/600  
6.5 Tự trọng bình điện  kg 947 947
Chi tiết khác 8.1 Điều khiển lái   AC AC
8.4 Độ ồn tiêu chuẩn EN 12 053     dB(A) 72 73

 

 

HÀNG CÓ SẴN

HỖ TRỢ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ NHANH

GIAO HÀNG TẬN NƠI

BẢO HÀNH THEO TIÊU CHUẨN NHÀ SẢN XUẤT

LINH KIỆN THAY THẾ CHÍNH HÃNG

PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN LINH HOẠT

TRẢ GÓP QUA NGÂN HÀNG

 

 

Sản phẩm xem thêm

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

Văn phòng giao dịch: 105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

Kho hàng: Bãi Xe Miền Nam, số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới An, Quận 12, TP.HCM

Tel: (028) 3716 3225        Fax: (028) 3716 2566           

Zalo/ Hotline: 0938 067 186 - Hoàng Phương

Email: sale1@patiha.com.vn         * Yahoo: sale1.patiha          * Skype: sale1.patiha

Website: http://muabanxenangdien.com

 

  Hotline: 0938 067 186